area code

area code

A person looks up the area code for a city on a smartphone.

Định nghĩa

Danh từ: vùng (area code) một dãy số, thường gồm 3 chữ số, được chỉ định cho một khu vực điện thoại nhất định, thường được sử dụngHoa Kỳ Canada. vùng giúp xác định vị trí địa của một số điện thoại trong hệ thống viễn thông.

dụ sử dụng
  • (Khi gọi cho một người bạnNew York, bạn cần quay vùng trước số điện thoại của họ.)
  • ( vùng cho Los Angeles 213.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an area code": vùng, thường dùng để chỉ một khu vực cụ thể.

    • Every city in the United States has its own area code. (Mỗi thành phốHoa Kỳ đều vùng riêng của .)
  • "to change an area code": thay đổi vùng, thường xảy ra khi sự thay đổi về tổ chức viễn thông hoặc mở rộng khu vực.

    • The area code for this region changed from 415 to 628. ( vùng cho khu vực này đã thay đổi từ 415 thành 628.)
Biến thể từ gần giống
  • quốc gia (country code): Dãy số xác định quốc gia khi gọi quốc tế.

    • The country code for Vietnam is +84. ( quốc gia cho Việt Nam +84.)
  • điện thoại (phone code): Thuật ngữ chung chỉ bất kỳ số nào dùng trong hệ thống điện thoại.

Từ đồng nghĩa
  • vùng điện thoại (telephone area code): Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh chức năng xác định vùng trong hệ thống điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dial the area code: quay vùng.

    • Don't forget to dial the area code before the local number. (Đừng quên quay vùng trước số địa phương.)
  • Look up the area code: tra cứu vùng.

    • You can look up the area code online if you don't know it. (Bạn có thể tra cứu vùng trực tuyến nếu không biết.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the same area code": trong cùng một vùng, thường dùng để chỉ cùng một khu vực địa .
    • They live in the same area code, so their phone calls are local. (Họ sống trong cùng một vùng, vậy các cuộc gọi của họ nội hạt.)